| ڕێکەوت | وشە | دەنگەکان | |
|---|---|---|---|
| 13/03/2017 | buổi ăn tối گۆکردنی |
buổi ăn tối [vi] | 0 دەنگی |
| 08/07/2016 | Gặp lại sau nha گۆکردنی |
Gặp lại sau nha [vi] | 0 دەنگی |
| 08/07/2016 | Có vẻ vậy گۆکردنی |
Có vẻ vậy [vi] | -1 دەنگی |
| 08/07/2016 | Bây giờ không phải lúc à? گۆکردنی |
Bây giờ không phải lúc à? [vi] | 0 دەنگی |
| 08/07/2016 | Khi nào thì bạn rảnh để nói chuyện? گۆکردنی |
Khi nào thì bạn rảnh để nói chuyện? [vi] | 0 دەنگی |
| 08/07/2016 | Bạn có bận không? گۆکردنی |
Bạn có bận không? [vi] | -1 دەنگی |
| 08/07/2016 | Tôi cũng nghĩ vậy گۆکردنی |
Tôi cũng nghĩ vậy [vi] | -1 دەنگی |
| 08/07/2016 | Tôi sao cũng được گۆکردنی |
Tôi sao cũng được [vi] | -1 دەنگی |
| 08/07/2016 | Tôi muốn biết số dư tài khoản của mình گۆکردنی |
Tôi muốn biết số dư tài khoản của mình [vi] | 0 دەنگی |
| 08/07/2016 | Tôi muốn rút tiền từ tài khoản tiết kiệm گۆکردنی |
Tôi muốn rút tiền từ tài khoản tiết kiệm [vi] | 0 دەنگی |
| 08/07/2016 | Nó chẳng có ý nghĩa gì cả گۆکردنی |
Nó chẳng có ý nghĩa gì cả [vi] | 0 دەنگی |
| 08/07/2016 | Nói lúc nào cũng dễ hơn làm گۆکردنی |
Nói lúc nào cũng dễ hơn làm [vi] | -1 دەنگی |
| 08/07/2016 | Tôi không quan tâm گۆکردنی |
Tôi không quan tâm [vi] | -1 دەنگی |
| 08/07/2016 | cô ấy گۆکردنی |
cô ấy [vi] | 0 دەنگی |
| 08/07/2016 | thông minh گۆکردنی |
thông minh [vi] | 0 دەنگی |
| 08/07/2016 | đu quay گۆکردنی |
đu quay [vi] | 0 دەنگی |
| 08/07/2016 | con chó گۆکردنی |
con chó [vi] | 2 دەنگی |
| 08/07/2016 | đàn ông گۆکردنی |
đàn ông [vi] | 1 دەنگی |
| 08/07/2016 | tiểu luận گۆکردنی |
tiểu luận [vi] | 0 دەنگی |
| 08/07/2016 | nhà ga گۆکردنی |
nhà ga [vi] | 0 دەنگی |
| 08/07/2016 | quân sự گۆکردنی |
quân sự [vi] | 0 دەنگی |
| 08/07/2016 | ngôi sao گۆکردنی |
ngôi sao [vi] | 0 دەنگی |
| 08/07/2016 | tôi yêu bạn گۆکردنی |
tôi yêu bạn [vi] | 0 دەنگی |
| 08/07/2016 | đồng nghiệp گۆکردنی |
đồng nghiệp [vi] | 0 دەنگی |
| 08/07/2016 | cà phê گۆکردنی |
cà phê [vi] | -1 دەنگی |
| 08/07/2016 | doanh nhân گۆکردنی |
doanh nhân [vi] | 1 دەنگی |
| 08/07/2016 | phụ nữ گۆکردنی |
phụ nữ [vi] | 1 دەنگی |
| 08/07/2016 | Cảm ơn bạn rất nhiều! گۆکردنی |
Cảm ơn bạn rất nhiều! [vi] | 0 دەنگی |
| 08/07/2016 | vết mọng گۆکردنی |
vết mọng [vi] | 0 دەنگی |
| 08/07/2016 | giao thông công cộng (交通公共) گۆکردنی |
giao thông công cộng (交通公共) [vi] | 0 دەنگی |