| ڕێکەوت | وشە | دەنگەکان | |
|---|---|---|---|
| 11/10/2019 | quát گۆکردنی |
quát [vi] | 0 دەنگی |
| 10/10/2019 | lâu quá گۆکردنی |
lâu quá [vi] | 0 دەنگی |
| 10/10/2019 | mắng گۆکردنی |
mắng [vi] | 0 دەنگی |
| 10/10/2019 | bị ố گۆکردنی |
bị ố [vi] | 0 دەنگی |
| 10/10/2019 | từ mới گۆکردنی |
từ mới [vi] | 0 دەنگی |
| 26/09/2019 | cơ thể گۆکردنی |
cơ thể [vi] | 0 دەنگی |
| 26/09/2019 | nổi như cồn گۆکردنی |
nổi như cồn [vi] | 0 دەنگی |
| 24/09/2019 | dần گۆکردنی |
dần [vi] | 0 دەنگی |
| 24/09/2019 | thầy bói گۆکردنی |
thầy bói [vi] | 0 دەنگی |
| 24/09/2019 | mời گۆکردنی |
mời [vi] | 0 دەنگی |
| 24/09/2019 | tro bụi گۆکردنی |
tro bụi [vi] | 0 دەنگی |
| 20/09/2019 | tui biết rồi گۆکردنی |
tui biết rồi [vi] | 0 دەنگی |
| 20/09/2019 | tui گۆکردنی |
tui [vi] | 0 دەنگی |
| 20/09/2019 | lúc nào cũng گۆکردنی |
lúc nào cũng [vi] | 0 دەنگی |
| 06/08/2019 | Một tuần گۆکردنی |
Một tuần [vi] | 0 دەنگی |
| 06/08/2019 | động vật گۆکردنی |
động vật [vi] | 0 دەنگی |
| 06/08/2019 | quảng trường گۆکردنی |
quảng trường [vi] | 0 دەنگی |
| 02/08/2019 | kênh truyền hình گۆکردنی |
kênh truyền hình [vi] | 0 دەنگی |
| 02/08/2019 | huyền phù گۆکردنی |
huyền phù [vi] | 0 دەنگی |
| 01/08/2019 | phân tâm học گۆکردنی |
phân tâm học [vi] | 0 دەنگی |
| 01/08/2019 | tâm bệnh học گۆکردنی |
tâm bệnh học [vi] | 0 دەنگی |
| 01/08/2019 | khoa tâm thần گۆکردنی |
khoa tâm thần [vi] | 0 دەنگی |
| 01/08/2019 | Trung Cổ گۆکردنی |
Trung Cổ [vi] | 0 دەنگی |
| 01/08/2019 | Lực hấp dẫn là lực hút hai vật về phía nhau, lực làm cho quả táo rơi xuống đất và lực làm các hành tinh quay xung quanh mặt trời. گۆکردنی |
Lực hấp dẫn là lực hút hai vật về phía nhau, lực làm cho quả táo rơi xuống đất và lực làm các hành tinh quay xung quanh mặt trời. [vi] | 0 دەنگی |