| ڕێکەوت | وشە | دەنگەکان | |
|---|---|---|---|
| 10/12/2020 | phương tiện giao thông công cộng گۆکردنی |
phương tiện giao thông công cộng [vi] | 0 دەنگی |
| 10/12/2020 | thóc گۆکردنی |
thóc [vi] | 0 دەنگی |
| 10/12/2020 | ca sĩ گۆکردنی |
ca sĩ [vi] | 0 دەنگی |
| 10/12/2020 | người hoa گۆکردنی |
người hoa [vi] | 0 دەنگی |
| 10/12/2020 | chè گۆکردنی |
chè [vi] | 0 دەنگی |
| 10/12/2020 | bẩn گۆکردنی |
bẩn [vi] | 0 دەنگی |
| 10/12/2020 | trang گۆکردنی |
trang [vi] | 0 دەنگی |
| 10/12/2020 | cho tới گۆکردنی |
cho tới [vi] | 0 دەنگی |
| 10/12/2020 | doan گۆکردنی |
doan [vi] | 0 دەنگی |
| 10/12/2020 | danh thiếp گۆکردنی |
danh thiếp [vi] | 0 دەنگی |
| 30/07/2016 | Nhân vật An đã phải trải qua rất nhiều khó khăn trong bộ phim " Đất rừng phương nam". گۆکردنی |
Nhân vật An đã phải trải qua rất nhiều khó khăn trong bộ phim " Đất rừng phương nam". [vi] | 0 دەنگی |
| 29/07/2016 | Cậu ta thông minh (聰明) lắm! گۆکردنی |
Cậu ta thông minh (聰明) lắm! [vi] | 0 دەنگی |